Chủ nhật 01/11
Nên tránh
23/9 âm lịch, ngày Kỷ Mão · sao Câu Trận (Hắc đạo), trực Chấp · Ngày Nguyệt kỵ — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ hai 02/11
Nên tránh
24/9 âm lịch, ngày Canh Thìn · sao Thanh Long (Hoàng đạo), trực Phá · Trực Phá kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ ba 03/11
Nên tránh
25/9 âm lịch, ngày Tân Tỵ · sao Minh Đường (Hoàng đạo), trực Nguy · Trực Nguy kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ tư 04/11
Nên tránh
26/9 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Thành · Ngày Sát chủ — kỵ việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ năm 05/11
Nên tránh
27/9 âm lịch, ngày Quý Mùi · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Thu · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ sáu 06/11
Nên tránh
28/9 âm lịch, ngày Giáp Thân · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Khai · Ngày Tứ tuyệt — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ bảy 07/11
Rất tốt
29/9 âm lịch, ngày Ất Dậu · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Khai
Chủ nhật 08/11
Nên tránh
30/9 âm lịch, ngày Bính Tuất · sao Bạch Hổ (Hắc đạo), trực Bế · Trực Bế kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ hai 09/11
Tốt
1/10 âm lịch, ngày Đinh Hợi · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Kiến
Thứ ba 10/11
Nên tránh
2/10 âm lịch, ngày Mậu Tý · sao Bạch Hổ (Hắc đạo), trực Trừ · Trực Trừ kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ tư 11/11
Nên tránh
3/10 âm lịch, ngày Kỷ Sửu · sao Ngọc Đường (Hoàng đạo), trực Mãn · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm 12/11
Trung bình
4/10 âm lịch, ngày Canh Dần · sao Thiên Lao (Hắc đạo), trực Bình
Thứ sáu 13/11
Nên tránh
5/10 âm lịch, ngày Tân Mão · sao Huyền Vũ (Hắc đạo), trực Định · Ngày Nguyệt kỵ — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ bảy 14/11
Tốt
6/10 âm lịch, ngày Nhâm Thìn · sao Tư Mệnh (Hoàng đạo), trực Chấp
Chủ nhật 15/11
Nên tránh
7/10 âm lịch, ngày Quý Tỵ · sao Câu Trận (Hắc đạo), trực Phá · Trực Phá kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ hai 16/11
Nên tránh
8/10 âm lịch, ngày Giáp Ngọ · sao Thanh Long (Hoàng đạo), trực Nguy · Trực Nguy kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ ba 17/11
Nên tránh
9/10 âm lịch, ngày Ất Mùi · sao Minh Đường (Hoàng đạo), trực Thành · Ngày Vãng vong — kỵ việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ tư 18/11
Nên tránh
10/10 âm lịch, ngày Bính Thân · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Thu · Ngày Thọ tử — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm 19/11
Nên tránh
11/10 âm lịch, ngày Đinh Dậu · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Khai · Ngày Sát chủ — kỵ việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ sáu 20/11
Nên tránh
12/10 âm lịch, ngày Mậu Tuất · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Bế · Trực Bế kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ bảy 21/11
Nên tránh
13/10 âm lịch, ngày Kỷ Hợi · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Kiến · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Chủ nhật 22/11
Nên tránh
14/10 âm lịch, ngày Canh Tý · sao Bạch Hổ (Hắc đạo), trực Trừ · Trực Trừ kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ hai 23/11
Tốt
15/10 âm lịch, ngày Tân Sửu · sao Ngọc Đường (Hoàng đạo), trực Mãn
Thứ ba 24/11
Trung bình
16/10 âm lịch, ngày Nhâm Dần · sao Thiên Lao (Hắc đạo), trực Bình
Thứ tư 25/11
Tốt
17/10 âm lịch, ngày Quý Mão · sao Huyền Vũ (Hắc đạo), trực Định
Thứ năm 26/11
Nên tránh
18/10 âm lịch, ngày Giáp Thìn · sao Tư Mệnh (Hoàng đạo), trực Chấp · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ sáu 27/11
Nên tránh
19/10 âm lịch, ngày Ất Tỵ · sao Câu Trận (Hắc đạo), trực Phá · Trực Phá kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ bảy 28/11
Nên tránh
20/10 âm lịch, ngày Bính Ngọ · sao Thanh Long (Hoàng đạo), trực Nguy · Trực Nguy kỵ với việc cưới hỏi, ăn hỏi
Chủ nhật 29/11
Nên tránh
21/10 âm lịch, ngày Đinh Mùi · sao Minh Đường (Hoàng đạo), trực Thành · Ngày Vãng vong — kỵ việc cưới hỏi, ăn hỏi
Thứ hai 30/11
Nên tránh
22/10 âm lịch, ngày Mậu Thân · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Thu · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn