Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi năm Đinh Mùi 2027 cho 12 con giáp

Năm Đinh Mùi bắt đầu từ mùng 1 Tết, 06/02/2027, và kết thúc ngày 25/01/2028; nạp âm Thiên Hà Thủy, hành Thủy. Chọn con giáp hoặc năm sinh để xem sao chiếu mệnh, hạn năm, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và cách giải hạn.

Năm Đinh Mùi, tuổi nào cần để ý

Phạm Tam tai
Mão, Mùi, Hợi
Năm tuổi (trực Thái Tuế)
Mùi
Xung Thái Tuế
Sửu
Hại Thái Tuế
Tý
Hình, phá Thái Tuế
Thìn, Tuất
Hợp Thái Tuế
Mão, Ngọ, Hợi
Đây là các phép xem theo con giáp: cả một lứa tuổi chung một kết quả. Chúng là lời nhắc cẩn trọng của dân gian, không phải dự báo riêng cho từng người.

Bảng sao hạn 2027 theo năm sinh

1950 — Canh Dần · 78 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Địa Võng. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Địa Võng. Kim Lâu.
1951 — Tân Mão · 77 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Thiên La. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Diêm Vương. Tam tai.
1952 — Nhâm Thìn · 76 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền.
1953 — Quý Tỵ · 75 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo. Kim Lâu.
1954 — Giáp Ngọ · 74 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
1955 — Ất Mùi · 73 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Tam tai. Kim Lâu.
1956 — Bính Thân · 72 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
1957 — Đinh Dậu · 71 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Kim Lâu.
1958 — Mậu Tuất · 70 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
1959 — Kỷ Hợi · 69 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Địa Võng. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Địa Võng. Tam tai. Kim Lâu.
1960 — Canh Tý · 68 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Thiên La. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Diêm Vương.
1961 — Tân Sửu · 67 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền.
1962 — Nhâm Dần · 66 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo. Kim Lâu.
1963 — Quý Mão · 65 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Tam tai.
1964 — Giáp Thìn · 64 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Kim Lâu.
1965 — Ất Tỵ · 63 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
1966 — Bính Ngọ · 62 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Kim Lâu.
1967 — Đinh Mùi · 61 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng. Tam tai.
1968 — Mậu Thân · 60 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương. Kim Lâu.
1969 — Kỷ Dậu · 59 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Thiên La. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Diêm Vương.
1970 — Canh Tuất · 58 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền.
1971 — Tân Hợi · 57 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo. Tam tai. Kim Lâu.
1972 — Nhâm Tý · 56 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
1973 — Quý Sửu · 55 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Kim Lâu.
1974 — Giáp Dần · 54 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
1975 — Ất Mão · 53 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Tam tai. Kim Lâu.
1976 — Bính Thìn · 52 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
1977 — Đinh Tỵ · 51 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương. Kim Lâu.
1978 — Mậu Ngọ · 50 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền.
1979 — Kỷ Mùi · 49 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Tam tai.
1980 — Canh Thân · 48 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo. Kim Lâu.
1981 — Tân Dậu · 47 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
1982 — Nhâm Tuất · 46 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Kim Lâu.
1983 — Quý Hợi · 45 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận. Tam tai.
1984 — Giáp Tý · 44 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Kim Lâu.
1985 — Ất Sửu · 43 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
1986 — Bính Dần · 42 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương. Kim Lâu.
1987 — Đinh Mão · 41 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền. Tam tai.
1988 — Mậu Thìn · 40 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Tam Kheo.
1989 — Kỷ Tỵ · 39 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo. Kim Lâu.
1990 — Canh Ngọ · 38 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
1991 — Tân Mùi · 37 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Tam tai. Kim Lâu.
1992 — Nhâm Thân · 36 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
1993 — Quý Dậu · 35 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Kim Lâu.
1994 — Giáp Tuất · 34 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
1995 — Ất Hợi · 33 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương. Tam tai. Kim Lâu.
1996 — Bính Tý · 32 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền.
1997 — Đinh Sửu · 31 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Tam Kheo.
1998 — Mậu Dần · 30 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Ngũ Mộ. Kim Lâu.
1999 — Kỷ Mão · 29 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Tam tai.
2000 — Canh Thìn · 28 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Kim Lâu.
2001 — Tân Tỵ · 27 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
2002 — Nhâm Ngọ · 26 tuổi mụ
Nam: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La. Kim Lâu.
2003 — Quý Mùi · 25 tuổi mụ
Nam: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng. Tam tai.
2004 — Giáp Thân · 24 tuổi mụ
Nam: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương. Kim Lâu.
2005 — Ất Dậu · 23 tuổi mụ
Nam: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền.
2006 — Bính Tuất · 22 tuổi mụ
Nam: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên Tinh. Nữ: sao Thái Âm (tốt), hạn Tam Kheo.
2007 — Đinh Hợi · 21 tuổi mụ
Nam: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Ngũ Mộ. Nữ: sao Mộc Đức (tốt), hạn Ngũ Mộ. Tam tai. Kim Lâu.
2008 — Mậu Tý · 20 tuổi mụ
Nam: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên Tinh.
2009 — Kỷ Sửu · 19 tuổi mụ
Nam: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh. Kim Lâu.
2010 — Canh Dần · 18 tuổi mụ
Nam: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.

Lá số của riêng bạn

Sao hạn theo tuổi là phần chung. Lá số Tử vi và Bát tự tính theo ngày giờ sinh mới là phần riêng của mỗi người. Nhập ngày sinh rồi tạo tài khoản miễn phí là xem được.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.