Sao và hạn đổi theo tuổi mụ và giới tính, nên cùng tuổi Dần mà mỗi năm sinh một khác.
78 tuổi mụ · mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Địa Võng. Nữ mạng: sao La Hầu (xấu), hạn Địa Võng.
Phạm Kim Lâu Tử; Hoang Ốc Tam Địa Sát — không thuận cho việc làm nhà.
66 tuổi mụ · mệnh Kim Bạch Kim (Kim)
Nam mạng: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Thiên Tinh. Nữ mạng: sao Mộc Đức (tốt), hạn Tam Kheo.
Phạm Kim Lâu Thê; Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — không thuận cho việc làm nhà.
54 tuổi mụ · mệnh Đại Khê Thủy (Thủy)
Nam mạng: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ mạng: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Tam Địa Sát — không thuận cho việc làm nhà.
42 tuổi mụ · mệnh Lư Trung Hỏa (Hỏa)
Nam mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên La. Nữ mạng: sao La Hầu (xấu), hạn Diêm Vương.
Phạm Kim Lâu Tử; Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — không thuận cho việc làm nhà.
30 tuổi mụ · mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ)
Nam mạng: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Ngũ Mộ. Nữ mạng: sao Mộc Đức (tốt), hạn Ngũ Mộ.
Phạm Kim Lâu Thê; Hoang Ốc Tam Địa Sát — không thuận cho việc làm nhà.
18 tuổi mụ · mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Mộc Đức (tốt), hạn Huỳnh Tuyền. Nữ mạng: sao Thủy Diệu (tốt), hạn Toán Tận.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Tam Địa Sát — không thuận cho việc làm nhà.