Sao và hạn đổi theo tuổi mụ và giới tính, nên cùng tuổi Ngọ mà mỗi năm sinh một khác.
74 tuổi mụ · mệnh Sa Trung Kim (Kim)
Nam mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — không thuận cho việc làm nhà.
62 tuổi mụ · mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy)
Nam mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La.
Phạm Kim Lâu Lục Súc; Hoang Ốc Nhì Nghi — thuận cho việc làm nhà.
50 tuổi mụ · mệnh Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Nam mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — không thuận cho việc làm nhà.
38 tuổi mụ · mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ)
Nam mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — không thuận cho việc làm nhà.
26 tuổi mụ · mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La.
Phạm Kim Lâu Lục Súc; Hoang Ốc Nhì Nghi — thuận cho việc làm nhà.