Sao và hạn đổi theo tuổi mụ và giới tính, nên cùng tuổi Tý mà mỗi năm sinh một khác.
68 tuổi mụ · mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ)
Nam mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Thiên La. Nữ mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Diêm Vương.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhì Nghi — thuận cho việc làm nhà.
56 tuổi mụ · mệnh Tang Đố Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Ngũ Mộ. Nữ mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Ngũ Mộ.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — không thuận cho việc làm nhà.
44 tuổi mụ · mệnh Hải Trung Kim (Kim)
Nam mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Diêm Vương. Nữ mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên La.
Phạm Kim Lâu Lục Súc; Hoang Ốc Nhì Nghi — thuận cho việc làm nhà.
32 tuổi mụ · mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy)
Nam mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Toán Tận. Nữ mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Huỳnh Tuyền.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — không thuận cho việc làm nhà.
20 tuổi mụ · mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
Nam mạng: sao Thổ Tú (trung bình), hạn Tam Kheo. Nữ mạng: sao Vân Hớn (trung bình), hạn Thiên Tinh.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhì Nghi — thuận cho việc làm nhà.