Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 23
Với tuổi Ất Dậu, năm Đinh Mùi: sao Thổ Tú thuộc nhóm trung bình; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Thổ Tú
Dễ gặp tiểu nhân, việc nhà có điều phiền; nên nhẫn nại, tránh đi xa khi không cần.
Thổ Tú ứng với sao Thổ — hành tinh chậm nhất mà mắt thường thấy được — nên mang nghĩa trì trệ, nặng nề.
Năm Thổ Tú là năm chậm: việc không hỏng nhưng ì, hay bị người nhỏ nhen gây phiền, trong nhà có chuyện không vui nho nhỏ. Sao này không gây họa lớn; nó thử lòng kiên nhẫn.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Tư và tháng Tám âm lịch.
•
Nhẫn nại với tiểu nhân, không để bị cuốn vào thị phi.
•
Chăm sóc giấc ngủ và tiêu hóa.
Sao Thổ Tú — công việc và tiền bạc
Công việc: Tiến độ chậm hơn dự tính, dễ bị nói xấu sau lưng. Hợp làm việc nền: củng cố quy trình, học thêm, sửa cái cũ. Không hợp mở việc mới đòi kết quả nhanh.
Tiền bạc: Thu nhập ổn nhưng khó tăng; có khoản chi cho nhà cửa, đất đai, người thân. Không hợp đầu tư lướt sóng.
Sao Thổ Tú — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Để ý dạ dày, tiêu hóa, giấc ngủ, hay mơ mộng bất an. Ăn đúng bữa và vận động đều.
Tình cảm, gia đình: Không khí gia đình dễ nặng nề vì chuyện vặt. Chủ động trò chuyện, đừng im lặng kéo dài.
Sao Thổ Tú — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Chấp nhận nhịp chậm và dùng nó để làm nền.
•
Không đôi co với người nhỏ nhen; trả lời bằng kết quả.
•
Hạn chế đi xa khi không cần, nhất là ban đêm.
•
Giữ nếp ăn ngủ đúng giờ.
Hạn năm: Huỳnh Tuyền
Hạn về sức khỏe: đau đầu, chóng mặt, bệnh cũ dễ trở lại; người lớn tuổi phòng tim mạch, tai biến. Dân gian xếp vào loại hạn nặng.
"Huỳnh Tuyền" (Hoàng Tuyền) là suối vàng — cách văn chương cổ gọi cõi âm; tên hạn nhắc chuyện sức khỏe.
Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Khám tổng quát đầu năm; người trên 50 tuổi đo huyết áp đều.
•
Có bệnh nền thì dùng thuốc đúng đơn, không tự ngưng.
•
Ngủ đủ, bớt rượu, không lái xe khi mệt.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thổ Tú — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 19 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 5 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Trung Ương Mậu Kỷ Thổ Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Thổ Tú thuộc nhóm sao trung bình; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Huỳnh Tuyền — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử — chỉ cần giải nếu định làm nhà. Hoang Ốc không phải hạn chung của cả năm: không định làm nhà thì không phải làm gì.
•
Chấp nhận nhịp chậm và dùng nó để làm nền.
•
Không đôi co với người nhỏ nhen; trả lời bằng kết quả.
•
Kiêng: Tránh việc mạo hiểm với sức khỏe: leo cao, lặn sâu, rượu bia quá chén.
•
Kiêng: Không đứng ra bảo lãnh, làm chứng, giới thiệu việc cho người khác.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Gọn nhất vẫn là dời sang năm không phạm — xem danh sách năm ở mục "Năm năm kế tiếp".
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2029 (25 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 24 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2029 Kỷ Dậu · 25 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2030 Canh Tuất · 26 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hại Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 27 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Tam tai · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2032 Nhâm Tý · 28 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Tam tai · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hình / phá Thái Tuế