Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 53
Với tuổi Ất Mão, năm Đinh Mùi: sao Thái Âm thuộc nhóm lành; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Sao tốt, nhất là với nữ: tình cảm, tài lộc thuận lợi.
Thái Âm ứng với Mặt Trăng — tình cảm, nhà cửa, người nữ.
Năm Thái Âm là năm dịu: tình cảm thuận, tiền bạc và nhà đất có tin vui, mong gì hay được nấy. Dân gian coi sao này rất tốt cho nữ; với nam cũng tốt, nhất là về tài lộc.
Dân gian coi tháng Chín âm lịch là lúc đẹp nhất; tháng Mười Một nên giữ sức.
•
Năm tốt cho tình cảm, tài lộc, nhà cửa.
•
Tháng chín âm lịch thường có tin vui.
Sao Thái Âm — công việc và tiền bạc
Công việc: Hợp việc cần sự khéo, mềm, bền: chăm sóc khách hàng, nhà đất, tài chính gia đình. Có người nữ giúp đỡ.
Tiền bạc: Tài lộc khá và giữ được. Hợp mua nhà đất, tích lũy dài hạn.
Sao Thái Âm — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Nhìn chung tốt. Để ý nội tiết, giấc ngủ; phụ nữ sinh nở trong năm cần chăm kỹ.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho cưới hỏi, hàn gắn, có con.
Sao Thái Âm — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Chăm mẹ, vợ, chị em gái — lộc năm nay đi qua họ.
Hạn năm: Diêm Vương
Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Diêm Vương" là vua cõi âm. Tên nghe dữ, nhưng đây là hạn có hai mặt.
Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Mang thai: khám thai đủ lịch, chọn nơi sinh có đủ điều kiện.
•
Bệnh mạn tính: tái khám đúng hẹn.
•
Việc làm ăn đang thuận thì cứ tiến, và trích một phần cho quỹ sức khỏe.
•
Thăm hỏi người thân lớn tuổi ở xa.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thái Âm — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 26 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng Hậu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Thái Âm là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Diêm Vương — kiêng gì, làm gì. Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Kim Lâu Lục Súc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh việc nặng và đi xa lúc gần ngày sinh.
•
Kiêng: Người đang bệnh không bỏ dở điều trị.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2032 (58 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 54 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2029 Kỷ Dậu · 55 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Xung Thái Tuế
•
2030 Canh Tuất · 56 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 57 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 58 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Nhất Cát · Hình / phá Thái Tuế