Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Quý Hợi 1983 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Quý Hợi sinh từ 13/02/1983 đến 01/02/1984 (năm âm lịch 1983), cầm tinh con Lợn, mệnh Đại Hải Thủy — hành Thủy. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 45 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Quý Hợi
Sao chiếu mệnh
Mộc Đức (tốt)
Hạn năm
Huỳnh Tuyền (nặng)
Sao tốt: gia đạo êm ấm, công việc tiến triển, có tin vui.
Hạn về sức khỏe: đau đầu, chóng mặt, bệnh cũ dễ trở lại; người lớn tuổi phòng tim mạch, tai biến.
Nữ mạng Quý Hợi
Sao chiếu mệnh
Thủy Diệu (tốt)
Hạn năm
Toán Tận (nặng)
Phúc lộc tinh, tài lộc khá; nên thận trọng lời nói và khi ở gần sông nước.
Hạn về hao kiệt tiền của và tai nạn bất ngờ; dân gian coi nặng với nam hơn với nữ.
Phạm Tam tai
Không phạm Kim Lâu
Hoang Ốc: Tam Địa Sát
Hợp Thái Tuế

Nam mạng Quý Hợi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 45

Với tuổi Quý Hợi, năm Đinh Mùi: sao Mộc Đức thuộc nhóm lành; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Mộc Đức

Sao tốt: gia đạo êm ấm, công việc tiến triển, có tin vui.
Mộc Đức ứng với sao Mộc — hành tinh lớn nhất, mang nghĩa sinh sôi và phúc lành.
Năm Mộc Đức là năm hòa: gia đạo yên, việc tiến đều, có tin vui về cưới hỏi, con cái, học hành. Đây là sao lành nhất trong chín sao về mặt gia đình.
Dân gian coi tháng Mười và tháng Chạp âm lịch là lúc nhiều may mắn.
•
Năm thuận hòa, tốt cho hôn nhân, học hành, mở rộng quan hệ.
•
Tháng mười và tháng chạp âm lịch nhiều may mắn.

Sao Mộc Đức — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp học lên, mở rộng quan hệ, bắt đầu việc dài hạn. Có quý nhân giúp, hợp tác thuận.
Tiền bạc: Tăng đều, ít rủi ro. Hợp đầu tư cho học vấn và nghề.

Sao Mộc Đức — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý gan mật, mắt; đừng chủ quan vì thấy khỏe.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho hôn nhân, sinh con, đoàn tụ.

Sao Mộc Đức — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Thu xếp việc hiếu hỉ, sum họp gia đình.
•
Khám tổng quát lúc đang khỏe.

Hạn năm: Huỳnh Tuyền

Hạn về sức khỏe: đau đầu, chóng mặt, bệnh cũ dễ trở lại; người lớn tuổi phòng tim mạch, tai biến. Dân gian xếp vào loại hạn nặng.
"Huỳnh Tuyền" (Hoàng Tuyền) là suối vàng — cách văn chương cổ gọi cõi âm; tên hạn nhắc chuyện sức khỏe.
Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Khám tổng quát đầu năm; người trên 50 tuổi đo huyết áp đều.
•
Có bệnh nền thì dùng thuốc đúng đơn, không tự ngưng.
•
Ngủ đủ, bớt rượu, không lái xe khi mệt.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Mộc Đức — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 25 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 20 ngọn; Bài vị: giấy màu xanh; Chữ trên bài vị: Đông Phương Giáp Ất Mộc Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Đông. Mộc Đức là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Huỳnh Tuyền — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Hoang Ốc Tam Địa Sát — chỉ cần giải nếu định làm nhà. Hoang Ốc không phải hạn chung của cả năm: không định làm nhà thì không phải làm gì.
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Kiêng: Tránh việc mạo hiểm với sức khỏe: leo cao, lặn sâu, rượu bia quá chén.
•
Kiêng: Không đứng ra bảo lãnh, làm chứng, giới thiệu việc cho người khác.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Gọn nhất vẫn là dời sang năm không phạm — xem danh sách năm ở mục "Năm năm kế tiếp".

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2031 (49 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 46 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hại Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 47 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 48 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 49 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2032 Nhâm Tý · 50 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Nữ mạng Quý Hợi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 45

Với tuổi Quý Hợi, năm Đinh Mùi: sao Thủy Diệu thuộc nhóm lành; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu

Phúc lộc tinh, tài lộc khá; nên thận trọng lời nói và khi ở gần sông nước.
Thủy Diệu ứng với sao Thủy — hành tinh của sự lưu chuyển, giao thương, lời nói.
Năm Thủy Diệu nhìn chung là năm có lộc: việc trôi, có tin vui về tiền bạc, đi lại thuận. Dân gian coi sao này tốt cho cả nam lẫn nữ, chỉ dặn hai điều: giữ lời ăn tiếng nói và cẩn thận sông nước.
Dân gian dặn cẩn thận hơn vào tháng Tư và tháng Tám âm lịch.
•
Năm tốt cho tài lộc; nên có kế hoạch tích lũy.
•
Cẩn trọng lời nói và khi đi sông nước.

Sao Thủy Diệu — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp buôn bán, giao dịch, đi công tác, học hành thi cử. Cơ hội thường đến qua một cuộc trò chuyện.
Tiền bạc: Tài lộc khá, có khoản bất ngờ. Nên lập kế hoạch tích lũy ngay lúc dư.

Sao Thủy Diệu — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý thận, tiết niệu, tai; cẩn thận khi bơi lội, đi thuyền, đi mưa bão.
Tình cảm, gia đình: Tình cảm vui vẻ; điểm phải giữ là lời nói — dễ lỡ lời hoặc bị hiểu lầm, nhất là với nữ mệnh.

Sao Thủy Diệu — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Cẩn trọng với sông nước và các chuyến đi mùa mưa bão.
•
Nghĩ trước khi nói ở chỗ đông người.

Hạn năm: Toán Tận

Hạn về hao kiệt tiền của và tai nạn bất ngờ; dân gian coi nặng với nam hơn với nữ. Dân gian xếp vào loại hạn nặng.
"Toán Tận" là tính đến hết, đếm đến cạn.
Đây là đại hạn thứ hai. Dân gian dặn: đi đường không mang nhiều tiền, không hùn hạp góp vốn, không cho vay lớn; cẩn thận xe cộ và những nơi rừng núi, sông nước.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Chia tiền ra nhiều nơi; khoản lớn thì chuyển khoản thay vì mang theo.
•
Mọi quyết định tiền lớn: chờ ba ngày rồi mới ký.
•
Mua bảo hiểm tai nạn; bảo dưỡng xe trước các chuyến xa.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thủy Diệu — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 21 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu đen; Chữ trên bài vị: Bắc Phương Nhâm Quý Thủy Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. Thủy Diệu là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Toán Tận — kiêng gì, làm gì. Đây là đại hạn thứ hai. Dân gian dặn: đi đường không mang nhiều tiền, không hùn hạp góp vốn, không cho vay lớn; cẩn thận xe cộ và những nơi rừng núi, sông nước.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Hoang Ốc Tam Địa Sát — chỉ cần giải nếu định làm nhà. Hoang Ốc không phải hạn chung của cả năm: không định làm nhà thì không phải làm gì.
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Kiêng: Không hùn vốn, không cho vay lớn, không đầu tư theo lời rủ.
•
Kiêng: Không mang nhiều tiền mặt, đồ quý khi đi đường.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Gọn nhất vẫn là dời sang năm không phạm — xem danh sách năm ở mục "Năm năm kế tiếp".

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2031 (49 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 46 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hại Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 47 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 48 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 49 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2032 Nhâm Tý · 50 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Chung cho cả nam và nữ tuổi Quý Hợi

Tam tai

Năm Đinh Mùi là năm cuối Tam tai của tuổi Quý Hợi. Quan niệm dân gian cho rằng ba năm Tam tai dễ gặp trắc trở; năm cuối thường nhẹ dần.
Năm cuối Tam tai: dân gian dặn không nên kết thúc những việc trọng đại — bán nhà, chia tài sản, chấm dứt hợp tác — nếu chưa thật cần. Hạn đang nhẹ dần; chờ sang năm sẽ thuận hơn.
Cách ứng xử tích cực: hạn chế khởi sự việc lớn (xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn) nếu không thật cần thiết, chăm lo sức khỏe và giữ hòa khí.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Hợp Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Năm thuộc nhóm tam hợp hoặc lục hợp với con giáp của bạn. Đây là năm có đồng minh: dễ được giúp, dễ hợp tác, việc chung dễ thành.

Kim Lâu

Tuổi mụ 45 không phạm Kim Lâu — thuận lợi nếu có kế hoạch cưới hỏi hay làm nhà.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Tam Địa Sát

Tam Địa Sát — theo tục, làm nhà năm này gia chủ dễ ốm đau; nên hoãn hoặc mượn tuổi.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu không phạm, Hoang Ốc xấu, Tam tai phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Quý Hợi cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.