Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 61
Với tuổi Đinh Mùi, năm Đinh Mùi: sao Kế Đô thuộc nhóm phải giữ; đang trong Tam tai; năm tuổi (trực Thái Tuế).
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Kế Đô
Sao xấu, nhất là với nữ: dễ có chuyện buồn phiền, nên giữ bình tĩnh, sống chậm lại.
Kế Đô ứng với nút giao phía nam của Mặt Trăng — cặp với La Hầu — nên cũng là sao che lấp.
Năm Kế Đô là năm của buồn phiền và chuyện ám muội: tâm trạng nặng, dễ gặp chuyện thị phi, tang chế, xa cách. Dân gian coi sao này nặng với nữ hơn với nam. Có một điểm lạ: đi xa làm ăn trong năm Kế Đô lại thường có lợi.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Ba và tháng Chín âm lịch.
•
Giữ tâm lý thoải mái, tránh để chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
•
Quan tâm gia đình, hạn chế đi xa không cần thiết.
•
Tháng ba và tháng chín âm lịch nên thận trọng hơn.
Sao Kế Đô — công việc và tiền bạc
Công việc: Ở chỗ cũ dễ bị đè nén, nói xấu; đi xa, đổi môi trường lại gặp cơ hội. Giữ mình khỏi các nhóm bè phái.
Tiền bạc: Dễ hao vì việc gia đình, ốm đau, hiếu hỉ. Giữ một khoản dự phòng.
Sao Kế Đô — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Để ý tâm trạng, giấc ngủ, khí huyết; nữ giới để ý phụ khoa. Đừng ôm nỗi buồn một mình.
Tình cảm, gia đình: Dễ hiểu lầm, ghen tuông, lạnh nhạt. Nói ra sớm, đừng để ngấm.
Sao Kế Đô — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Có cơ hội đi xa làm việc thì cân nhắc nghiêm túc.
•
Dành thời gian cho người thân lớn tuổi.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Kế Đô — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 18 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 21 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Địa Cung Thần Vỹ Kế Đô Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Kế Đô thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Địa Võng — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Năm tuổi (trực Thái Tuế) — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Kiêng: Hạn chế đi đêm, tụ tập khuya.
•
Kiêng: Không cho người lạ tá túc; không cầm hộ, giữ hộ đồ.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Năm tuổi: việc lớn (đổi nghề, mua nhà, cưới) chuẩn bị kỹ gấp đôi và có phương án lùi.
•
Khám sức khỏe đầu năm; đừng ôm thêm việc khi đã quá tải.
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này không có năm nào tránh được cả ba phép Kim Lâu, Hoang Ốc và Tam tai; nếu cần làm nhà, dân gian thường mượn tuổi.
•
2028 Mậu Thân · 62 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2029 Kỷ Dậu · 63 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2030 Canh Tuất · 64 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hình / phá Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 65 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 66 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hại Thái Tuế