Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Tân Mùi 1991 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Tân Mùi sinh từ 15/02/1991 đến 03/02/1992 (năm âm lịch 1991), cầm tinh con Dê, mệnh Lộ Bàng Thổ — hành Thổ. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 37 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Tân Mùi
Sao chiếu mệnh
La Hầu (xấu)
Hạn năm
Tam Kheo (nhẹ)
Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
Hạn về tay chân và va chạm: đau nhức xương khớp, phong thấp, mắt; dễ bị vạ lây ở chỗ đông người.
Nữ mạng Tân Mùi
Sao chiếu mệnh
Kế Đô (xấu)
Hạn năm
Thiên Tinh (vừa)
Sao xấu, nhất là với nữ: dễ có chuyện buồn phiền, nên giữ bình tĩnh, sống chậm lại.
Hạn về kiện tụng và ăn uống: dễ dính thưa kiện, thị phi; đề phòng ngộ độc.
Phạm Tam tai
Phạm Kim Lâu Thân
Hoang Ốc: Tứ Tấn Tài
Năm tuổi (trực Thái Tuế)

Nam mạng Tân Mùi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 37

Với tuổi Tân Mùi, năm Đinh Mùi: sao La Hầu thuộc nhóm phải giữ; đang trong Tam tai; năm tuổi (trực Thái Tuế).
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: La Hầu

Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
La Hầu ứng với nút giao phía bắc của Mặt Trăng trong thiên văn cổ — điểm gây ra nhật nguyệt thực — nên được coi là sao che lấp.
Năm La Hầu là năm của thị phi và chuyện rắc rối tự tìm đến: lời nói dễ bị hiểu sai, việc tưởng xong lại phát sinh. Dân gian coi sao này nặng với nam hơn với nữ. Năm này không hợp để tranh hơn thua; hợp để làm kỹ và nói ít.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch.
•
Cẩn trọng lời nói, tránh tranh cãi, kiện tụng.
•
Kiểm tra kỹ giấy tờ, hợp đồng trước khi ký.
•
Tháng giêng và tháng bảy âm lịch nên đặc biệt chú ý.

Sao La Hầu — công việc và tiền bạc

Công việc: Dễ có va chạm với cấp trên, đồng nghiệp, đối tác; dễ dính kiểm tra, thủ tục. Việc gì cũng nên có văn bản, có người làm chứng. Chưa phải năm tốt để khởi kiện hay đối đầu công khai.
Tiền bạc: Tiền hao vì chuyện không đâu: phạt, sửa chữa, chi phí pháp lý, mất cắp vặt. Tránh bảo lãnh và cho vay bằng lời hứa.

Sao La Hầu — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý mắt, huyết áp, máu huyết, và tai nạn do vội. Lái xe chậm, ngủ đủ.
Tình cảm, gia đình: Dễ cãi nhau vì lời nói lúc nóng. Người thân bên nam giới trong nhà (cha, chồng, con trai) nên được để ý hơn.

Sao La Hầu — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Trước khi gửi một tin nhắn lúc bực, để qua một đêm.
•
Rà lại giấy tờ xe, nhà, thuế, bảo hiểm ngay đầu năm.

Hạn năm: Tam Kheo

Hạn về tay chân và va chạm: đau nhức xương khớp, phong thấp, mắt; dễ bị vạ lây ở chỗ đông người. Dân gian xếp vào loại hạn nhẹ.
Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Vận động đều; khởi động kỹ trước khi chơi thể thao.
•
Khám mắt, xương khớp nếu đã có dấu hiệu.
•
Leo trèo, dùng dao kéo, máy móc: chậm lại một nhịp.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao La Hầu — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 8 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 9 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. La Hầu thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Tam Kheo — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Năm tuổi (trực Thái Tuế) — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
Kim Lâu Thân — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Kiêng: Tránh chen vào đám đông đang xô xát, cãi vã; không can ngăn bằng tay chân.
•
Kiêng: Tránh nóng nảy, khích bác người khác.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Năm tuổi: việc lớn (đổi nghề, mua nhà, cưới) chuẩn bị kỹ gấp đôi và có phương án lùi.
•
Khám sức khỏe đầu năm; đừng ôm thêm việc khi đã quá tải.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2030 (40 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 38 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2029 Kỷ Dậu · 39 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2030 Canh Tuất · 40 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên Tinh · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hình / phá Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 41 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 42 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Thiên La · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hại Thái Tuế

Nữ mạng Tân Mùi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 37

Với tuổi Tân Mùi, năm Đinh Mùi: sao Kế Đô thuộc nhóm phải giữ; đang trong Tam tai; năm tuổi (trực Thái Tuế).
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Kế Đô

Sao xấu, nhất là với nữ: dễ có chuyện buồn phiền, nên giữ bình tĩnh, sống chậm lại.
Kế Đô ứng với nút giao phía nam của Mặt Trăng — cặp với La Hầu — nên cũng là sao che lấp.
Năm Kế Đô là năm của buồn phiền và chuyện ám muội: tâm trạng nặng, dễ gặp chuyện thị phi, tang chế, xa cách. Dân gian coi sao này nặng với nữ hơn với nam. Có một điểm lạ: đi xa làm ăn trong năm Kế Đô lại thường có lợi.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Ba và tháng Chín âm lịch.
•
Giữ tâm lý thoải mái, tránh để chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
•
Quan tâm gia đình, hạn chế đi xa không cần thiết.
•
Tháng ba và tháng chín âm lịch nên thận trọng hơn.

Sao Kế Đô — công việc và tiền bạc

Công việc: Ở chỗ cũ dễ bị đè nén, nói xấu; đi xa, đổi môi trường lại gặp cơ hội. Giữ mình khỏi các nhóm bè phái.
Tiền bạc: Dễ hao vì việc gia đình, ốm đau, hiếu hỉ. Giữ một khoản dự phòng.

Sao Kế Đô — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý tâm trạng, giấc ngủ, khí huyết; nữ giới để ý phụ khoa. Đừng ôm nỗi buồn một mình.
Tình cảm, gia đình: Dễ hiểu lầm, ghen tuông, lạnh nhạt. Nói ra sớm, đừng để ngấm.

Sao Kế Đô — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Có cơ hội đi xa làm việc thì cân nhắc nghiêm túc.
•
Dành thời gian cho người thân lớn tuổi.

Hạn năm: Thiên Tinh

Hạn về kiện tụng và ăn uống: dễ dính thưa kiện, thị phi; đề phòng ngộ độc. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
Dân gian dặn hai việc: tránh để tranh chấp đi tới thưa kiện, và cẩn thận ăn uống kẻo ngộ độc. Phụ nữ mang thai được dặn không trèo cao, không kiễng chân với đồ trên cao.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Có tranh chấp thì hòa giải trước; giữ đủ giấy tờ, tin nhắn làm bằng.
•
Ăn chín uống sôi, nhất là khi đi xa.
•
Hợp đồng: đọc kỹ điều khoản phạt và điều khoản giải quyết tranh chấp.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Kế Đô — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 18 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 21 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Địa Cung Thần Vỹ Kế Đô Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Kế Đô thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Thiên Tinh — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn hai việc: tránh để tranh chấp đi tới thưa kiện, và cẩn thận ăn uống kẻo ngộ độc. Phụ nữ mang thai được dặn không trèo cao, không kiễng chân với đồ trên cao.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Năm tuổi (trực Thái Tuế) — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
Kim Lâu Thân — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Kiêng: Tránh ăn uống ở chỗ không rõ vệ sinh, đồ để lâu, rượu không rõ nguồn.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh leo trèo, với cao.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Năm tuổi: việc lớn (đổi nghề, mua nhà, cưới) chuẩn bị kỹ gấp đôi và có phương án lùi.
•
Khám sức khỏe đầu năm; đừng ôm thêm việc khi đã quá tải.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2030 (40 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 38 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2029 Kỷ Dậu · 39 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2030 Canh Tuất · 40 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Tam Kheo · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hình / phá Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 41 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 42 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hại Thái Tuế

Chung cho cả nam và nữ tuổi Tân Mùi

Tam tai

Năm Đinh Mùi là năm cuối Tam tai của tuổi Tân Mùi. Quan niệm dân gian cho rằng ba năm Tam tai dễ gặp trắc trở; năm cuối thường nhẹ dần.
Năm cuối Tam tai: dân gian dặn không nên kết thúc những việc trọng đại — bán nhà, chia tài sản, chấm dứt hợp tác — nếu chưa thật cần. Hạn đang nhẹ dần; chờ sang năm sẽ thuận hơn.
Cách ứng xử tích cực: hạn chế khởi sự việc lớn (xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn) nếu không thật cần thiết, chăm lo sức khỏe và giữ hòa khí.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Năm tuổi (trực Thái Tuế)

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Năm trùng với con giáp của bạn. Dân gian nói "năm tuổi" là năm phải giữ mình; hiểu theo lý thì đây là năm mọi việc đều "gọi tên" bạn — trách nhiệm dồn về, thay đổi lớn về vai trò dễ xảy ra. Làm chắc, đừng liều, và coi trọng sức khỏe.

Kim Lâu

Năm Đinh Mùi phạm Kim Lâu Thân (ảnh hưởng bản thân). Kim Lâu thường được xét khi cưới hỏi (tuổi cô dâu) và làm nhà (tuổi gia chủ). Nếu cần làm việc lớn, dân gian thường "mượn tuổi" người không phạm.
Kim Lâu Thân: theo quan niệm xưa, làm nhà năm này thì điều không hay ứng vào chính người đứng tuổi. Nếu buộc phải xây, gia đình thường nhờ người khác trong họ không phạm tuổi đứng ra động thổ.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Tứ Tấn Tài

Tứ Tấn Tài — làm nhà thì phúc lộc tới, tiền của tăng.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu phạm, Hoang Ốc tốt, Tam tai phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Tân Mùi cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.