Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Mậu Tuất 1958 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Mậu Tuất sinh từ 18/02/1958 đến 07/02/1959 (năm âm lịch 1958), cầm tinh con Chó, mệnh Bình Địa Mộc — hành Mộc. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 70 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Mậu Tuất
Sao chiếu mệnh
Kế Đô (xấu)
Hạn năm
Địa Võng (vừa)
Sao xấu, nhất là với nữ: dễ có chuyện buồn phiền, nên giữ bình tĩnh, sống chậm lại.
Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới.
Nữ mạng Mậu Tuất
Sao chiếu mệnh
Thái Dương (tốt)
Hạn năm
Địa Võng (vừa)
Sao tốt, nhất là với nam: công việc hanh thông, dễ gặp quý nhân.
Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới.
Không phạm Tam tai
Không phạm Kim Lâu
Hoang Ốc: Nhất Cát
Hình / phá Thái Tuế

Nam mạng Mậu Tuất năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 70

Với tuổi Mậu Tuất, năm Đinh Mùi: sao Kế Đô thuộc nhóm phải giữ; không phạm Tam tai; hình / phá Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Kế Đô

Sao xấu, nhất là với nữ: dễ có chuyện buồn phiền, nên giữ bình tĩnh, sống chậm lại.
Kế Đô ứng với nút giao phía nam của Mặt Trăng — cặp với La Hầu — nên cũng là sao che lấp.
Năm Kế Đô là năm của buồn phiền và chuyện ám muội: tâm trạng nặng, dễ gặp chuyện thị phi, tang chế, xa cách. Dân gian coi sao này nặng với nữ hơn với nam. Có một điểm lạ: đi xa làm ăn trong năm Kế Đô lại thường có lợi.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Ba và tháng Chín âm lịch.
•
Giữ tâm lý thoải mái, tránh để chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
•
Quan tâm gia đình, hạn chế đi xa không cần thiết.
•
Tháng ba và tháng chín âm lịch nên thận trọng hơn.

Sao Kế Đô — công việc và tiền bạc

Công việc: Ở chỗ cũ dễ bị đè nén, nói xấu; đi xa, đổi môi trường lại gặp cơ hội. Giữ mình khỏi các nhóm bè phái.
Tiền bạc: Dễ hao vì việc gia đình, ốm đau, hiếu hỉ. Giữ một khoản dự phòng.

Sao Kế Đô — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý tâm trạng, giấc ngủ, khí huyết; nữ giới để ý phụ khoa. Đừng ôm nỗi buồn một mình.
Tình cảm, gia đình: Dễ hiểu lầm, ghen tuông, lạnh nhạt. Nói ra sớm, đừng để ngấm.

Sao Kế Đô — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Có cơ hội đi xa làm việc thì cân nhắc nghiêm túc.
•
Dành thời gian cho người thân lớn tuổi.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Kế Đô — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 18 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 21 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Địa Cung Thần Vỹ Kế Đô Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Kế Đô thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Địa Võng — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Hình / phá Thái Tuế — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
•
Giữ nếp sinh hoạt đều để tâm trạng không trượt.
•
Tránh xa chuyện mờ ám, quan hệ không rõ ràng.
•
Kiêng: Hạn chế đi đêm, tụ tập khuya.
•
Kiêng: Không cho người lạ tá túc; không cầm hộ, giữ hộ đồ.
•
Giấy tờ, thủ tục làm đúng hạn; soát lại trước khi nộp.
•
Lời đã hứa thì ghi lại và làm đúng, hứa ít thôi.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2027 (70 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 71 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Diêm Vương · Tam tai · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2029 Kỷ Dậu · 72 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Tam tai · Hoang Ốc Tam Địa Sát · Hại Thái Tuế
•
2030 Canh Tuất · 73 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Tam tai · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2031 Tân Hợi · 74 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2032 Nhâm Tý · 75 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc

Nữ mạng Mậu Tuất năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 70

Với tuổi Mậu Tuất, năm Đinh Mùi: sao Thái Dương thuộc nhóm lành; không phạm Tam tai; hình / phá Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Thái Dương

Sao tốt, nhất là với nam: công việc hanh thông, dễ gặp quý nhân.
Thái Dương ứng với Mặt Trời — nguồn sáng, danh vọng, người nam.
Năm Thái Dương là năm sáng: công danh thuận, có quý nhân, đi xa có lợi. Dân gian coi sao này rất tốt cho nam; với nữ vẫn tốt nhưng dặn giữ sức vì dễ ôm việc.
Dân gian coi tháng Sáu và tháng Mười âm lịch là lúc đẹp nhất.
•
Năm thuận lợi cho công danh; hãy chủ động đề xuất ý tưởng.
•
Tháng sáu và tháng mười âm lịch là thời điểm đẹp.

Sao Thái Dương — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp nhận trách nhiệm mới, ứng tuyển, đề xuất ý tưởng, ra mắt. Những việc công khai, chính danh được ủng hộ.
Tiền bạc: Tài lộc đi theo danh: làm tốt thì được trả tốt. Hợp đầu tư cho hình ảnh và năng lực nghề.

Sao Thái Dương — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý mắt, tim mạch, đau đầu do làm quá sức; ngủ đủ.
Tình cảm, gia đình: Gia đạo vui, có tin mừng. Đừng vì bận việc ngoài mà bỏ quên người trong nhà.

Sao Thái Dương — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Chủ động xin việc lớn hơn — năm này được nghe.
•
Làm việc minh bạch, đứng tên mình.
•
Giúp người khi có thể: Thái Dương càng cho càng sáng.
•
Giữ giờ ngủ.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thái Dương — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 27 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 12 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Nhật Cung Thái Dương Thiên Tử Tinh Quân; Hướng lạy: chính Đông. Thái Dương là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Địa Võng — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Hình / phá Thái Tuế — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
•
Chủ động xin việc lớn hơn — năm này được nghe.
•
Làm việc minh bạch, đứng tên mình.
•
Kiêng: Hạn chế đi đêm, tụ tập khuya.
•
Kiêng: Không cho người lạ tá túc; không cầm hộ, giữ hộ đồ.
•
Giấy tờ, thủ tục làm đúng hạn; soát lại trước khi nộp.
•
Lời đã hứa thì ghi lại và làm đúng, hứa ít thôi.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2027 (70 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 71 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Tam tai · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2029 Kỷ Dậu · 72 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Tam tai · Hoang Ốc Tam Địa Sát · Hại Thái Tuế
•
2030 Canh Tuất · 73 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Tam tai · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2031 Tân Hợi · 74 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2032 Nhâm Tý · 75 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc

Chung cho cả nam và nữ tuổi Mậu Tuất

Hạn năm: Địa Võng

Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Địa Võng" là lưới đất — đi cặp với Thiên La (lưới trời).
Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Làm đúng thủ tục: thuế, giấy phép, giấy tờ xe.
•
Không bàn chuyện người vắng mặt; chuyện đến tai thì dừng ở mình.
•
Việc gì cũng giữ lại bằng chứng bằng văn bản.

Tam tai

Năm Đinh Mùi không phạm Tam tai. Tam tai của tuổi Mậu Tuất rơi vào các năm Thân, Dậu, Tuất.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Hình / phá Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Năm nằm trong nhóm tứ hành xung với con giáp của bạn. Dễ có va chạm về giấy tờ, lời nói, và những việc tưởng xong lại đổ. Làm đúng thủ tục và giữ lời.

Kim Lâu

Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — thuận lợi nếu có kế hoạch cưới hỏi hay làm nhà.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Nhất Cát

Nhất Cát — làm nhà thì yên ổn, mọi việc hanh thông.
Cả ba phép xem tuổi làm nhà (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai) đều không phạm: theo tục, đây là năm đẹp để động thổ, xây sửa lớn.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Mậu Tuất cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.