Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 72
Với tuổi Bính Thân, năm Đinh Mùi: sao Thủy Diệu thuộc nhóm lành; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu
Phúc lộc tinh, tài lộc khá; nên thận trọng lời nói và khi ở gần sông nước.
Thủy Diệu ứng với sao Thủy — hành tinh của sự lưu chuyển, giao thương, lời nói.
Năm Thủy Diệu nhìn chung là năm có lộc: việc trôi, có tin vui về tiền bạc, đi lại thuận. Dân gian coi sao này tốt cho cả nam lẫn nữ, chỉ dặn hai điều: giữ lời ăn tiếng nói và cẩn thận sông nước.
Dân gian dặn cẩn thận hơn vào tháng Tư và tháng Tám âm lịch.
•
Năm tốt cho tài lộc; nên có kế hoạch tích lũy.
•
Cẩn trọng lời nói và khi đi sông nước.
Sao Thủy Diệu — công việc và tiền bạc
Công việc: Hợp buôn bán, giao dịch, đi công tác, học hành thi cử. Cơ hội thường đến qua một cuộc trò chuyện.
Tiền bạc: Tài lộc khá, có khoản bất ngờ. Nên lập kế hoạch tích lũy ngay lúc dư.
Sao Thủy Diệu — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Để ý thận, tiết niệu, tai; cẩn thận khi bơi lội, đi thuyền, đi mưa bão.
Tình cảm, gia đình: Tình cảm vui vẻ; điểm phải giữ là lời nói — dễ lỡ lời hoặc bị hiểu lầm, nhất là với nữ mệnh.
Sao Thủy Diệu — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Cẩn trọng với sông nước và các chuyến đi mùa mưa bão.
•
Nghĩ trước khi nói ở chỗ đông người.
Hạn năm: Toán Tận
Hạn về hao kiệt tiền của và tai nạn bất ngờ; dân gian coi nặng với nam hơn với nữ. Dân gian xếp vào loại hạn nặng.
"Toán Tận" là tính đến hết, đếm đến cạn.
Đây là đại hạn thứ hai. Dân gian dặn: đi đường không mang nhiều tiền, không hùn hạp góp vốn, không cho vay lớn; cẩn thận xe cộ và những nơi rừng núi, sông nước.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Chia tiền ra nhiều nơi; khoản lớn thì chuyển khoản thay vì mang theo.
•
Mọi quyết định tiền lớn: chờ ba ngày rồi mới ký.
•
Mua bảo hiểm tai nạn; bảo dưỡng xe trước các chuyến xa.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thủy Diệu — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 21 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu đen; Chữ trên bài vị: Bắc Phương Nhâm Quý Thủy Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. Thủy Diệu là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Toán Tận — kiêng gì, làm gì. Đây là đại hạn thứ hai. Dân gian dặn: đi đường không mang nhiều tiền, không hùn hạp góp vốn, không cho vay lớn; cẩn thận xe cộ và những nơi rừng núi, sông nước.
Hoang Ốc Tam Địa Sát — chỉ cần giải nếu định làm nhà. Hoang Ốc không phải hạn chung của cả năm: không định làm nhà thì không phải làm gì.
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Kiêng: Không hùn vốn, không cho vay lớn, không đầu tư theo lời rủ.
•
Kiêng: Không mang nhiều tiền mặt, đồ quý khi đi đường.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Gọn nhất vẫn là dời sang năm không phạm — xem danh sách năm ở mục "Năm năm kế tiếp".
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2031 (76 tuổi), 2032 (77 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 73 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2029 Kỷ Dậu · 74 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 75 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 76 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 77 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Diêm Vương · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hợp Thái Tuế