Ngày tốt theo tháng

Ngày tốt xuất hành tháng 11 năm 2027

Tháng 11 năm 2027 dương lịch (từ 4/10 âm lịch đến 3/11 âm lịch, năm Đinh Mùi) có 13 ngày dùng được cho việc xuất hành, đi xa, trong đó 7 ngày đẹp.
Bảng này là lịch chung, chưa xét tuổi. Một ngày đẹp chung vẫn có thể xung với tuổi người người đi — xem dòng “Tuổi xung với ngày” ở từng ngày, hoặc để Huyền Cơ Các lọc lại theo ngày sinh của bạn ở cuối trang.

Những ngày đẹp nhất để xuất hành

Thứ tư, 03/11/2027

Rất tốt
6/10 âm lịch · ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Kiến
Ngày Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực Kiến hợp với việc xuất hành, đi xa
Có sao Thiên đức
Có sao Nguyệt đức
Sao tốt chung: Ích hậu, Cát khánh
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Tiểu các — giờ Dần, Thân; Đại an — giờ Thìn, Tuất; Tốc hỷ — giờ Tỵ, Hợi
Giờ Hoàng đạo
Thìn (07–09h), Tỵ (09–11h), Thân (15–17h), Dần (03–05h), Hợi (21–23h), Dậu (17–19h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Tuất xung tuổi Thìn: người chủ sự tuổi Thìn nên chọn ngày khác.

Thứ năm, 18/11/2027

Rất tốt
21/10 âm lịch · ngày Tân Sửu, tháng Tân Hợi · sao Ngọc Đường (Hoàng đạo), trực Mãn
Ngày Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực Mãn hợp với việc xuất hành, đi xa
Sao Đẩu (kiết tú)
Sao tốt chung: Thiên phú
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Đại an — giờ Sửu, Mùi; Tốc hỷ — giờ Dần, Thân; Tiểu các — giờ Tỵ, Hợi
Sao xấu kỵ việc này: Nguyệt yếm
Giờ Hoàng đạo
Tỵ (09–11h), Thân (15–17h), Dần (03–05h), Hợi (21–23h), Mão (05–07h), Tuất (19–21h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Sửu xung tuổi Mùi: người chủ sự tuổi Mùi nên chọn ngày khác.

Thứ ba, 16/11/2027

Rất tốt
19/10 âm lịch · ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Kiến
Ngày Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực Kiến hợp với việc xuất hành, đi xa
Sao Vĩ (kiết tú)
Sao tốt chung: Tục thế
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Tiểu các — giờ Sửu, Mùi; Đại an — giờ Mão, Dậu; Tốc hỷ — giờ Thìn, Tuất
Sao xấu kỵ việc này: Cửu không, Ngũ quỷ
Sao xấu chung: Nguyệt hình
Giờ Hoàng đạo
Thìn (07–09h), Mùi (13–15h), Sửu (01–03h), Tuất (19–21h), Ngọ (11–13h), Hợi (21–23h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Hợi xung tuổi Tỵ: người chủ sự tuổi Tỵ nên chọn ngày khác.

Thứ hai, 29/11/2027

Tốt
2/11 âm lịch · ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tý · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Trừ
Ngày Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực Trừ là trực tốt
Sao Tất (kiết tú)
Sao tốt chung: Mãn đức tinh, Thiên quý
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Đại an — giờ Sửu, Mùi; Tốc hỷ — giờ Dần, Thân; Tiểu các — giờ Tỵ, Hợi
Sao xấu kỵ việc này: Nguyệt yếm
Giờ Hoàng đạo
Thân (15–17h), Sửu (01–03h), Mão (05–07h), Ngọ (11–13h), Dậu (17–19h), Tý (23–01h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Tý xung tuổi Ngọ: người chủ sự tuổi Ngọ nên chọn ngày khác.

Chủ nhật, 14/11/2027

Tốt
17/10 âm lịch · ngày Đinh Dậu, tháng Tân Hợi · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Khai
Trực Khai hợp với việc xuất hành, đi xa
Sao Phòng (kiết tú)
Sao tốt chung: Sinh khí, Thánh tâm
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Tốc hỷ — giờ Tý, Ngọ; Tiểu các — giờ Mão, Dậu; Đại an — giờ Tỵ, Hợi
Ngày Hắc đạo (Chu Tước)
Ngày Sát chủ (không kỵ việc này)
Giờ Hoàng đạo
Mão (05–07h), Ngọ (11–13h), Dậu (17–19h), Tý (23–01h), Mùi (13–15h), Dần (03–05h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Dậu xung tuổi Mão: người chủ sự tuổi Mão nên chọn ngày khác.

Thứ sáu, 26/11/2027

Tốt
29/10 âm lịch · ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Hợi · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Khai
Trực Khai hợp với việc xuất hành, đi xa
Sao Lâu (kiết tú)
Sao tốt chung: Sinh khí, Thánh tâm
Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Tốc hỷ — giờ Tý, Ngọ; Tiểu các — giờ Mão, Dậu; Đại an — giờ Tỵ, Hợi
Ngày Hắc đạo (Chu Tước)
Ngày Sát chủ (không kỵ việc này)
Giờ Hoàng đạo
Mão (05–07h), Ngọ (11–13h), Dậu (17–19h), Tý (23–01h), Mùi (13–15h), Dần (03–05h)
Tuổi xung với ngày
Ngày Dậu xung tuổi Mão: người chủ sự tuổi Mão nên chọn ngày khác.

Cả tháng 11 năm 2027 nhìn một lượt

Thứ hai 01/11
Nên tránh
4/10 âm lịch, ngày Giáp Thân · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Khai · Ngày Thọ tử — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ ba 02/11
Nên tránh
5/10 âm lịch, ngày Ất Dậu · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Bế · Trực Bế kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ tư 03/11
Rất tốt
6/10 âm lịch, ngày Bính Tuất · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Kiến
Thứ năm 04/11
Nên tránh
7/10 âm lịch, ngày Đinh Hợi · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Trừ · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ sáu 05/11
Khá
8/10 âm lịch, ngày Mậu Tý · sao Bạch Hổ (Hắc đạo), trực Mãn
Thứ bảy 06/11
Nên tránh
9/10 âm lịch, ngày Kỷ Sửu · sao Ngọc Đường (Hoàng đạo), trực Bình · Ngày Tứ tuyệt — kỵ khởi sự việc lớn
Chủ nhật 07/11
Trung bình
10/10 âm lịch, ngày Canh Dần · sao Thiên Lao (Hắc đạo), trực Bình
Thứ hai 08/11
Khá
11/10 âm lịch, ngày Tân Mão · sao Huyền Vũ (Hắc đạo), trực Định
Thứ ba 09/11
Khá
12/10 âm lịch, ngày Nhâm Thìn · sao Tư Mệnh (Hoàng đạo), trực Chấp
Thứ tư 10/11
Nên tránh
13/10 âm lịch, ngày Quý Tỵ · sao Câu Trận (Hắc đạo), trực Phá · Trực Phá kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ năm 11/11
Nên tránh
14/10 âm lịch, ngày Giáp Ngọ · sao Thanh Long (Hoàng đạo), trực Nguy · Trực Nguy kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ sáu 12/11
Nên tránh
15/10 âm lịch, ngày Ất Mùi · sao Minh Đường (Hoàng đạo), trực Thành · Ngày Vãng vong — kỵ việc xuất hành, đi xa
Thứ bảy 13/11
Nên tránh
16/10 âm lịch, ngày Bính Thân · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Thu · Trực Thu kỵ với việc xuất hành, đi xa
Chủ nhật 14/11
Tốt
17/10 âm lịch, ngày Đinh Dậu · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Khai
Thứ hai 15/11
Nên tránh
18/10 âm lịch, ngày Mậu Tuất · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Bế · Trực Bế kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ ba 16/11
Rất tốt
19/10 âm lịch, ngày Kỷ Hợi · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Kiến
Thứ tư 17/11
Khá
20/10 âm lịch, ngày Canh Tý · sao Bạch Hổ (Hắc đạo), trực Trừ
Thứ năm 18/11
Rất tốt
21/10 âm lịch, ngày Tân Sửu · sao Ngọc Đường (Hoàng đạo), trực Mãn
Thứ sáu 19/11
Nên tránh
22/10 âm lịch, ngày Nhâm Dần · sao Thiên Lao (Hắc đạo), trực Bình · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ bảy 20/11
Nên tránh
23/10 âm lịch, ngày Quý Mão · sao Huyền Vũ (Hắc đạo), trực Định · Ngày Nguyệt kỵ — kỵ khởi sự việc lớn
Chủ nhật 21/11
Tốt
24/10 âm lịch, ngày Giáp Thìn · sao Tư Mệnh (Hoàng đạo), trực Chấp
Thứ hai 22/11
Nên tránh
25/10 âm lịch, ngày Ất Tỵ · sao Câu Trận (Hắc đạo), trực Phá · Trực Phá kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ ba 23/11
Nên tránh
26/10 âm lịch, ngày Bính Ngọ · sao Thanh Long (Hoàng đạo), trực Nguy · Trực Nguy kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ tư 24/11
Nên tránh
27/10 âm lịch, ngày Đinh Mùi · sao Minh Đường (Hoàng đạo), trực Thành · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm 25/11
Nên tránh
28/10 âm lịch, ngày Mậu Thân · sao Thiên Hình (Hắc đạo), trực Thu · Trực Thu kỵ với việc xuất hành, đi xa
Thứ sáu 26/11
Tốt
29/10 âm lịch, ngày Kỷ Dậu · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Khai
Thứ bảy 27/11
Nên tránh
30/10 âm lịch, ngày Canh Tuất · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Bế · Trực Bế kỵ với việc xuất hành, đi xa
Chủ nhật 28/11
Khá
1/11 âm lịch, ngày Tân Hợi · sao Chu Tước (Hắc đạo), trực Kiến
Thứ hai 29/11
Tốt
2/11 âm lịch, ngày Nhâm Tý · sao Kim Quỹ (Hoàng đạo), trực Trừ
Thứ ba 30/11
Nên tránh
3/11 âm lịch, ngày Quý Sửu · sao Kim Đường (Hoàng đạo), trực Mãn · Ngày Tam nương — kỵ khởi sự việc lớn

Cách chọn ngày xuất hành

Mỗi ngày được xét ba lớp của lịch vạn niên. Một: ngày Hoàng đạo hay Hắc đạo. Hai: trực của ngày — việc xuất hành hợp trực Kiến, Mãn, Thành, Khai; gặp trực Phá, Nguy, Bế, Thu thì loại. Ba: ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch) và Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23) bị loại hẳn vì đây là việc lớn.
Các phép chọn ngày kỹ hơn như Nhị thập bát tú hay sao tốt xấu theo tháng chưa được tính ở đây.

Lọc ngày xuất hành theo tuổi của bạn

Nhập ngày sinh của người người đi (và người đi cùng nếu có): Huyền Cơ Các loại những ngày xung tuổi, cộng điểm cho ngày hợp tuổi, hợp mệnh, và chỉ ra giờ nên chọn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.